ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "nước hoa hồng" (1件)
nước hoa hồng

日本語
名化粧水、ローション
nước hoa hồng nhiều ẩm
しっとりタイプの化粧水
類語検索結果 "nước hoa hồng" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "nước hoa hồng" (1件)
nước hoa hồng nhiều ẩm
しっとりタイプの化粧水
